Công cụ chuyển đổi Bát tự ngày sinh
Chuyển đổi ngày sinh dương lịch/âm lịch thành Bát tự truyền thống, tính toán thông tin Thiên can Địa chi, Ngũ hành và Nạp âm
Chế độ chạy trên trình duyệt: Dữ liệu của bạn được xử lý trong trình duyệt và không được tải lên máy chủ.
Tốc độ và ổn định: Tốc độ xử lý phụ thuộc vào thiết bị và trình duyệt. Với tác vụ hàng loạt lớn, phiên bản desktop có thể ổn định hơn.
Đang tải công cụ, vui lòng chờ...
Nếu công cụ trực tuyến không tải hoặc chạy được, hãy thử công cụ máy tính. https://tools.yikeaigc.com/
Mức sử dụng công cụ
Quay lại phiên bản cũLập lá số Bát tự
Hỗ trợ dương lịch, âm lịch, tứ trụ tiết khí, đại vận lưu niên và xuất kết quả
Kết quả lập lá số
| Mục | Trụ năm | Trụ tháng | Trụ ngày | Trụ giờ |
|---|
Thống kê ngũ hành
Tóm tắt lá số
Tham chiếu hiện tại
Lập Đại vận
| STT | Đại vận | Thập thần | Tuổi bắt đầu/kết thúc | Năm bắt đầu/kết thúc ước tính | Nạp âm |
|---|
Tham chiếu Lưu niên
| Năm | Lưu niên | Thập thần | Tuổi | Nạp âm |
|---|
Hướng dẫn công cụ
Trụ năm lấy Lập xuân làm mốc, trụ tháng lấy tiết khí làm mốc, trụ ngày tính theo ngày Julius, trụ giờ khởi theo can ngày.
Ngày âm lịch sẽ được đổi sang dương lịch trước khi lập Tứ trụ; tháng nhuận tự hiển thị theo năm.
Đại vận xếp thuận với nam dương/nữ âm, xếp nghịch với nam âm/nữ dương, tính thời điểm khởi vận theo tiết khí lân cận.
Giao tiết khí, giờ Tý muộn và giờ mặt trời thật có thể ảnh hưởng kết quả; nên kiểm tra lại nếu giờ sinh gần ranh giới.
Chuyển đổi hoàn tất
Thông tin bát tự ngày sinh đã được tạo
Giới thiệu về công cụ bát tự ngày sinh:
1. Bát tự ngày sinh, còn gọi là Tứ trụ Bát tự, là phương pháp trong mệnh lý học truyền thống Trung Quốc dùng để dự đoán vận mệnh và tính cách cá nhân.
2. Cấu tạo của bát tự ngày sinh:
① Trụ năm: biểu thị năm sinh, gồm một thiên can và một địa chi.
② Trụ tháng: biểu thị tháng sinh, cũng gồm một thiên can và một địa chi.
③ Trụ ngày: biểu thị ngày sinh, gồm một thiên can và một địa chi.
④ Trụ giờ: biểu thị giờ sinh, gồm một thiên can và một địa chi.
3. Thiên can có mười loại: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý.
4. Địa chi có mười hai loại: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi.
Hướng dẫn
Hướng dẫn sử dụng phần mềm
- Chọn loại ngày: Chọn “Ngày dương lịch” hoặc “Ngày âm lịch” theo nguồn ngày sinh. Khi chọn âm lịch, hệ thống sẽ tự động hỗ trợ chọn tháng nhuận tương ứng với năm đó.
- Nhập ngày sinh:
- Lần lượt chọn năm sinh, tháng sinh và ngày sinh
- Hỗ trợ lập lá số cho các ngày trong phạm vi từ năm 1900 đến năm 2100
- Hệ thống sẽ tự động điều chỉnh phạm vi ngày theo tháng dương lịch, tháng đủ/tháng thiếu âm lịch và tháng nhuận
- Chọn giờ sinh:
- Có thể chọn theo mười hai thời thần truyền thống, hoặc chuyển sang nhập giờ phút chính xác
- Nếu không rõ giờ sinh, có thể chọn “Không rõ giờ sinh”, hệ thống sẽ giữ lại kết quả ba trụ năm, tháng, ngày
- Hỗ trợ “Tý sớm” và “Tý muộn”, đồng thời có thể thiết lập sau 23 giờ có tính trụ ngày theo ngày hôm sau hay không
- Chọn giới tính: Chọn “Nam” hoặc “Nữ”, giới tính sẽ ảnh hưởng đến đại vận đi thuận, đi nghịch và hướng khởi vận.
- Bắt đầu lập lá số: Nhấp vào nút “Bắt đầu lập lá số”, hệ thống sẽ phân chia trụ năm theo Lập Xuân, phân chia trụ tháng theo tiết khí và tự động tính Tứ trụ Bát tự.
- Xem kết quả: Kết quả bao gồm can chi tứ trụ, thiên can địa chi, thập thần, tàng can, ngũ hành, nạp âm, con giáp, không vong, thống kê ngũ hành, đại vận và tham khảo lưu niên.
- Lưu kết quả: Có thể nhấp “Sao chép kết quả” để nhanh chóng sao chép văn bản, hoặc nhấp “Tải xuống TXT” để lưu kết quả lập lá số đầy đủ.
Câu hỏi thường gặp
Công cụ liên quan
Máy tính số lượng gạch lát nền
Nhanh chóng tính số lượng và chi phí gạch lát sàn cần thi...
Trình chuyển đổi thời gian UTC sang GPS
Chuyển đổi thời gian UTC, dấu thời gian Unix sang số tuần...
Máy tính thể tích lăng trụ tam giác
Công cụ tính thể tích lăng trụ tam giác trực tuyến, hỗ tr...